| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 230 |
| G6 | 789852903789 |
| G5 | 2784 |
| G4 | 44158732648943249699153680073764491 |
| G3 | 1985307037 |
| G2 | 31443 |
| G1 | 82310 |
| ĐB | 432494 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 16/01/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 30; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 37; 37 | 3 | 03; 43; 53 |
| 4 | 43 | 4 | 64; 84; 94 |
| 5 | 53; 58 | 5 | - |
| 6 | 64; 68 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37; 37 |
| 8 | 84; 89 | 8 | 58; 68; 98 |
| 9 | 90; 91; 94; 98; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/01/2022 đến 16/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày