| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 104 |
| G6 | 982900373610 |
| G5 | 8606 |
| G4 | 92012293815025174899807132214051733 |
| G3 | 3060329120 |
| G2 | 47722 |
| G1 | 89256 |
| ĐB | 615269 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 11/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06 | 0 | 10; 20; 40 |
| 1 | 10; 12; 13 | 1 | 51; 81 |
| 2 | 20; 22; 29 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 33; 37 | 3 | 03; 13; 33; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 56 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 06; 56 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 81; 83 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 29; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/02/2023 đến 11/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày