| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 165 |
| G6 | 086530658817 |
| G5 | 5865 |
| G4 | 43077553997979132678451385134738770 |
| G3 | 2712560397 |
| G2 | 88619 |
| G1 | 65123 |
| ĐB | 625924 |
Chạm
Lô tô An Giang 28/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 70 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 24; 25 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 23 |
| 4 | 47 | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | 25; 65; 65; 65; 65 |
| 6 | 65; 65; 65; 65 | 6 | - |
| 7 | 70; 70; 77; 78 | 7 | 17; 47; 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 78 |
| 9 | 91; 97; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2009 đến 28/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày