| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 886 |
| G6 | 776743224595 |
| G5 | 5466 |
| G4 | 62566349340826581593421510776648502 |
| G3 | 8085282042 |
| G2 | 95443 |
| G1 | 40777 |
| ĐB | 430024 |
Chạm
Lô tô An Giang 15/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 20; 22; 24 | 2 | 02; 22; 42; 52 |
| 3 | 34 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 42; 43 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65; 66; 66; 66; 67 | 6 | 66; 66; 66; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | 93; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 54 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 15/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày