| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 369 |
| G6 | 146483339756 |
| G5 | 1043 |
| G4 | 88693410645726208728447172287101116 |
| G3 | 4587733638 |
| G2 | 00012 |
| G1 | 52841 |
| ĐB | 209528 |
Chạm
Lô tô An Giang 11/04/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 12; 16; 17 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 28; 28 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 33; 43; 93 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 62; 64; 64; 69 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 71; 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 28; 38; 88 |
| 9 | 93 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2022 đến 11/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày