| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 878 |
| G6 | 920383468790 |
| G5 | 2444 |
| G4 | 96506632365059702681354727935679550 |
| G3 | 5989053669 |
| G2 | 53916 |
| G1 | 99011 |
| ĐB | 029782 |
Chạm
Lô tô An Giang 10/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 50; 90; 90 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 81 |
| 2 | - | 2 | 72; 82 |
| 3 | 36 | 3 | 03 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 56 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 06; 16; 36; 46; 56 |
| 7 | 72; 78; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 78; 78 |
| 9 | 90; 90; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2023 đến 10/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày