| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 176 |
| G6 | 783826912259 |
| G5 | 4498 |
| G4 | 81208118529308988913988385796686266 |
| G3 | 5551317192 |
| G2 | 90986 |
| G1 | 17135 |
| ĐB | 963461 |
Chạm
Lô tô An Giang 10/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 13; 13 | 1 | 61; 71; 91 |
| 2 | - | 2 | 52; 92 |
| 3 | 35; 38; 38 | 3 | 13; 13 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 52; 59 | 5 | 35 |
| 6 | 61; 66; 66 | 6 | 66; 66; 76; 86 |
| 7 | 71; 76 | 7 | - |
| 8 | 86; 89 | 8 | 08; 38; 38; 98 |
| 9 | 91; 92; 98 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 97 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 10/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày