| Mã ĐB | 1CF - 8CF - 16CF - 9CF - 11CF - 9CF - 18CF - 3CF - 17CF |
|---|---|
| ĐB | 98613 |
| G1 | 05469 |
| G2 | 5632253829 |
| G3 | 139921047201161589785309993353 |
| G4 | 2799848242244547 |
| G5 | 127402329548181131534237 |
| G6 | 268170390 |
| G7 | 31085401 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/03/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 01; 11; 31; 61 |
| 2 | 22; 24; 29 | 2 | 22; 32; 72; 82; 92 |
| 3 | 31; 32; 37 | 3 | 13; 53; 53 |
| 4 | 47; 48 | 4 | 24; 54; 74 |
| 5 | 53; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 61; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 72; 74; 78 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 82 | 8 | 08; 48; 68; 78 |
| 9 | 90; 92; 99; 99 | 9 | 29; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 26/03/2023 đến 23/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày