| ĐB | 36144 |
|---|---|
| G1 | 93004 |
| G2 | 2570282940 |
| G3 | 086973160874878987691700302375 |
| G4 | 5161652084072857 |
| G5 | 206857765063322682757871 |
| G6 | 777765975 |
| G7 | 42732438 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/02/2020Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04; 07; 08 | 0 | 20; 40 |
| 1 | - | 1 | 61; 71 |
| 2 | 20; 24; 26 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 38 | 3 | 03; 63; 73 |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 04; 24; 44 |
| 5 | 57 | 5 | 65; 75; 75; 75 |
| 6 | 61; 63; 65; 68; 69 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 71; 73; 75; 75; 75; 76; 77; 78 | 7 | 07; 57; 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 38; 68; 78 |
| 9 | 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/02/2018 đến 23/02/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày