| ĐB | 69843 |
|---|---|
| G1 | 07197 |
| G2 | 8098137010 |
| G3 | 941308415947387932284239206798 |
| G4 | 7860727538049876 |
| G5 | 673355103888136769014555 |
| G6 | 697428187 |
| G7 | 05309421 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/11/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 05 | 0 | 10; 10; 30; 30; 60 |
| 1 | 10; 10 | 1 | 01; 21; 81 |
| 2 | 21; 28; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 30; 33 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 05; 55; 75 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 67; 87; 87; 97; 97 |
| 8 | 81; 87; 87; 88 | 8 | 28; 28; 88; 98 |
| 9 | 92; 94; 97; 97; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 15/11/2009 đến 13/11/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày