| ĐB | 78143 |
|---|---|
| G1 | 81032 |
| G2 | 0055771274 |
| G3 | 066445402083530311051593681977 |
| G4 | 8344034170924405 |
| G5 | 833742994306246196445999 |
| G6 | 411079867 |
| G7 | 56925429 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 06 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 41; 61 |
| 2 | 20; 29 | 2 | 32; 92; 92 |
| 3 | 30; 32; 36; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 44; 44; 44 | 4 | 44; 44; 44; 54; 74 |
| 5 | 54; 56; 57 | 5 | 05; 05 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 06; 36; 56 |
| 7 | 74; 77; 79 | 7 | 37; 57; 67; 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 92; 92; 99; 99 | 9 | 29; 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/04/2008 đến 11/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày