| ĐB | 98049 |
|---|---|
| G1 | 08146 |
| G2 | 2763991951 |
| G3 | 417146794293039396921522633740 |
| G4 | 8691298372939497 |
| G5 | 739971499811139754379344 |
| G6 | 688958948 |
| G7 | 38473350 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50 |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11; 51; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 33; 37; 38; 39; 39 | 3 | 33; 83; 93 |
| 4 | 40; 42; 44; 46; 47; 48; 49; 49 | 4 | 14; 44 |
| 5 | 50; 51; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26; 46 |
| 7 | - | 7 | 37; 47; 97; 97 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 38; 48; 58; 88 |
| 9 | 91; 92; 93; 97; 97; 99 | 9 | 39; 39; 49; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/03/2010 đến 11/03/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày