| Mã ĐB | 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE |
|---|---|
| ĐB | 82438 |
| G1 | 32172 |
| G2 | 3986921073 |
| G3 | 480670711374630054589120200608 |
| G4 | 1508484755353417 |
| G5 | 113074004663163677256936 |
| G6 | 768195519 |
| G7 | 70951043 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/01/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 08; 08 | 0 | 00; 10; 30; 30; 70 |
| 1 | 10; 13; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 30; 30; 35; 36; 36; 38 | 3 | 13; 43; 63; 73 |
| 4 | 43; 47 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 25; 35; 95; 95 |
| 6 | 63; 67; 68; 69 | 6 | 36; 36 |
| 7 | 70; 72; 73 | 7 | 17; 47; 67 |
| 8 | - | 8 | 08; 08; 38; 58; 68 |
| 9 | 95; 95 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 11/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày