| Mã ĐB | 6QV - 8QV - 9QV - 4QV - 13QV - 1QV |
|---|---|
| ĐB | 10026 |
| G1 | 76693 |
| G2 | 6657462714 |
| G3 | 545685399895807039905057184713 |
| G4 | 1316090279093442 |
| G5 | 371666414419843131580433 |
| G6 | 469923443 |
| G7 | 02735812 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 07; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 12; 13; 14; 16; 16; 19 | 1 | 31; 41; 71 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 02; 02; 12; 42 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 13; 23; 33; 43; 73; 93 |
| 4 | 41; 42; 43 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 58; 58 | 5 | - |
| 6 | 68; 69 | 6 | 16; 16; 26 |
| 7 | 71; 73; 74 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 58; 58; 68; 98 |
| 9 | 90; 93; 98 | 9 | 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 11/04/2021 đến 09/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày