| ĐB | 54804 |
|---|---|
| G1 | 04261 |
| G2 | 2994977103 |
| G3 | 696879527128794249736899198349 |
| G4 | 7189606782610372 |
| G5 | 229669289140325356559144 |
| G6 | 449416044 |
| G7 | 02645237 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04 | 0 | 40 |
| 1 | 16 | 1 | 61; 61; 71; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 52; 72 |
| 3 | 37 | 3 | 03; 53; 73 |
| 4 | 40; 44; 44; 49; 49; 49 | 4 | 04; 44; 44; 64; 94 |
| 5 | 52; 53; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 61; 64; 67 | 6 | 16; 96 |
| 7 | 71; 72; 73 | 7 | 37; 67; 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 94; 96 | 9 | 49; 49; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/04/2006 đến 06/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTB theo khoảng ngày