| Mã ĐB | 8NL - 12NL - 1NL - 5NL - 10NL - 6NL |
|---|---|
| ĐB | 36888 |
| G1 | 95243 |
| G2 | 3443938882 |
| G3 | 534374214976614566588160210335 |
| G4 | 8803187319657168 |
| G5 | 489522169557763128110375 |
| G6 | 509775640 |
| G7 | 12779975 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/09/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 09 | 0 | 40 |
| 1 | 11; 12; 14; 16 | 1 | 11; 31 |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 82 |
| 3 | 31; 35; 37; 39 | 3 | 03; 43; 73 |
| 4 | 40; 43; 49 | 4 | 14 |
| 5 | 57; 58 | 5 | 35; 65; 75; 75; 75; 95 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 73; 75; 75; 75; 77 | 7 | 37; 57; 77 |
| 8 | 82; 88 | 8 | 58; 68; 88 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 09; 39; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 26/09/2023 đến 23/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày