| ĐB | 18320 |
|---|---|
| G1 | 17729 |
| G2 | 8052176086 |
| G3 | 768940397936682003764288966336 |
| G4 | 0734745102562258 |
| G5 | 925364487201927167444540 |
| G6 | 607630889 |
| G7 | 73215699 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/09/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 20; 30; 40 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 21; 51; 71 |
| 2 | 20; 21; 21; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 34; 36 | 3 | 53; 73 |
| 4 | 40; 44; 48 | 4 | 34; 44; 94 |
| 5 | 51; 53; 56; 56; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 36; 56; 56; 76; 86 |
| 7 | 71; 73; 76; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 86; 89; 89 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 29; 79; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 25/09/2012 đến 23/09/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày