| ĐB | 82524 |
|---|---|
| G1 | 34244 |
| G2 | 3407044290 |
| G3 | 973577647143109974965308593333 |
| G4 | 2648883213197867 |
| G5 | 567514497035637300236964 |
| G6 | 961460921 |
| G7 | 11490176 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/10/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 60; 70; 90 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 01; 11; 21; 61; 71 |
| 2 | 21; 23; 24 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 33; 35 | 3 | 23; 33; 73 |
| 4 | 44; 48; 49; 49 | 4 | 24; 44; 64 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 75; 85 |
| 6 | 60; 61; 64; 67 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 70; 71; 73; 75; 76 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 85 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 09; 19; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/10/2016 đến 16/10/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày