| ĐB | 53809 |
|---|---|
| G1 | 42972 |
| G2 | 4748534037 |
| G3 | 718647972393519508545173630210 |
| G4 | 5461751360097291 |
| G5 | 451247327208931557271425 |
| G6 | 333979441 |
| G7 | 18837414 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/09/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 13; 14; 15; 18; 19 | 1 | 41; 61; 91 |
| 2 | 23; 25; 27 | 2 | 12; 32; 72 |
| 3 | 32; 33; 36; 37 | 3 | 13; 23; 33; 83 |
| 4 | 41 | 4 | 14; 54; 64; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 25; 85 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 36 |
| 7 | 72; 74; 79 | 7 | 27; 37 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 08; 18 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 09; 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/09/2010 đến 11/09/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày