| Mã ĐB | 9UK - 3UK - 6UK - 14UK - 7UK - 13UK |
|---|---|
| ĐB | 45631 |
| G1 | 13852 |
| G2 | 3892322036 |
| G3 | 954635360116942821383363916157 |
| G4 | 5535453516830814 |
| G5 | 385085655513517024521716 |
| G6 | 959819106 |
| G7 | 57415839 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/07/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 13; 14; 16; 19 | 1 | 01; 31; 41 |
| 2 | 23 | 2 | 42; 52; 52 |
| 3 | 31; 35; 35; 36; 38; 39; 39 | 3 | 13; 23; 63; 83 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 14 |
| 5 | 50; 52; 52; 57; 57; 58; 59 | 5 | 35; 35; 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 06; 16; 36 |
| 7 | 70 | 7 | 57; 57 |
| 8 | 83 | 8 | 38; 58 |
| 9 | - | 9 | 19; 39; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 13/07/2021 đến 11/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày