| ĐB | 20459 |
|---|---|
| G1 | 63703 |
| G2 | 6310146966 |
| G3 | 440009262336979019586895821783 |
| G4 | 3395181562467797 |
| G5 | 452231193602792350264098 |
| G6 | 554200214 |
| G7 | 67285166 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2017Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 01; 02; 03 | 0 | 00; 00 |
| 1 | 14; 15; 19 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 22; 23; 23; 26; 28 | 2 | 02; 22 |
| 3 | - | 3 | 03; 23; 23; 83 |
| 4 | 46 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 51; 54; 58; 58; 59 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 66; 66; 67 | 6 | 26; 46; 66; 66 |
| 7 | 79 | 7 | 67; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 28; 58; 58; 98 |
| 9 | 95; 97; 98 | 9 | 19; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/04/2015 đến 11/04/2017; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày