| ĐB | 11780 |
|---|---|
| G1 | 21616 |
| G2 | 1898243116 |
| G3 | 179368937783494892905514300777 |
| G4 | 9143386635806202 |
| G5 | 419538919057818260814529 |
| G6 | 266688716 |
| G7 | 12428931 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2007Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 80; 80; 90 |
| 1 | 12; 16; 16; 16 | 1 | 31; 81; 91 |
| 2 | 29 | 2 | 02; 12; 42; 82; 82 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 43; 43 |
| 4 | 42; 43; 43 | 4 | 94 |
| 5 | 57 | 5 | 95 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 16; 16; 16; 36; 66; 66 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 57; 77; 77 |
| 8 | 80; 80; 81; 82; 82; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 91; 94; 95 | 9 | 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/04/2005 đến 10/04/2007; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày