| ĐB | 83549 |
|---|---|
| G1 | 12329 |
| G2 | 9254235165 |
| G3 | 597644648197051578511391477505 |
| G4 | 6407601967970379 |
| G5 | 299088961664559019552214 |
| G6 | 206597471 |
| G7 | 99011763 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/03/2020Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06; 07 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 14; 14; 17; 19 | 1 | 01; 51; 51; 71; 81 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 14; 14; 64; 64 |
| 5 | 51; 51; 55 | 5 | 05; 55; 65 |
| 6 | 63; 64; 64; 65 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 07; 17; 97; 97 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 90; 90; 96; 97; 97; 99 | 9 | 19; 29; 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 13/03/2018 đến 10/03/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày