| Mã ĐB | 14KL - 9KL - 15KL - 16KL - 19KL - 20KL - 6KL - 3KL |
|---|---|
| ĐB | 16510 |
| G1 | 57524 |
| G2 | 4621099866 |
| G3 | 593269759541257027240096952074 |
| G4 | 0760166833133684 |
| G5 | 629978984768621033554816 |
| G6 | 717130568 |
| G7 | 69622741 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/04/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 10; 30; 60 |
| 1 | 10; 10; 10; 13; 16; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 24; 24; 26; 27 | 2 | 62 |
| 3 | 30 | 3 | 13 |
| 4 | 41 | 4 | 24; 24; 74; 84 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 60; 62; 66; 68; 68; 68; 69; 69 | 6 | 16; 26; 66 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 27; 57 |
| 8 | 84 | 8 | 68; 68; 68; 98 |
| 9 | 95; 98; 99 | 9 | 69; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 12/04/2022 đến 09/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày