| ĐB | 26725 |
|---|---|
| G1 | 36768 |
| G2 | 1173894119 |
| G3 | 130574269267631700731684769265 |
| G4 | 1284658834272244 |
| G5 | 339933328650748326452456 |
| G6 | 763349738 |
| G7 | 28635003 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/10/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50; 50 |
| 1 | 19 | 1 | 31 |
| 2 | 25; 27; 28 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 31; 32; 38; 38 | 3 | 03; 63; 63; 73; 83 |
| 4 | 44; 45; 47; 49 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 50; 50; 56; 57 | 5 | 25; 45; 65 |
| 6 | 63; 63; 65; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 73 | 7 | 27; 47; 57 |
| 8 | 83; 84; 88 | 8 | 28; 38; 38; 68; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 19; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/10/2007 đến 06/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày