| Mã ĐB | 6TS - 19TS - 9TS - 8TS - 4TS - 10TS - 18TS - 7TS |
|---|---|
| ĐB | 94079 |
| G1 | 60866 |
| G2 | 1185282820 |
| G3 | 147662583716472769604778577279 |
| G4 | 9263235144608049 |
| G5 | 261297364758242605373993 |
| G6 | 517864909 |
| G7 | 43132956 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 60; 60 |
| 1 | 12; 13; 17 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 26; 29 | 2 | 12; 52; 72 |
| 3 | 36; 37; 37 | 3 | 13; 43; 63; 93 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 52; 56; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 60; 63; 64; 66; 66 | 6 | 26; 36; 56; 66; 66 |
| 7 | 72; 79; 79 | 7 | 17; 37; 37 |
| 8 | 85 | 8 | 58 |
| 9 | 93 | 9 | 09; 29; 49; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 04/10/2022 đến 01/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày