| ĐB | 57860 |
|---|---|
| G1 | 70031 |
| G2 | 5640768115 |
| G3 | 309289356253443653248889901181 |
| G4 | 3133671809684542 |
| G5 | 476835309114269423110920 |
| G6 | 146648511 |
| G7 | 30228196 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/01/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 20; 30; 30; 60 |
| 1 | 11; 11; 14; 15; 18 | 1 | 11; 11; 31; 81; 81 |
| 2 | 20; 22; 24; 28 | 2 | 22; 42; 62 |
| 3 | 30; 30; 31; 33 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 42; 43; 46; 48 | 4 | 14; 24; 94 |
| 5 | - | 5 | 15 |
| 6 | 60; 62; 68; 68 | 6 | 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 81; 81 | 8 | 18; 28; 48; 68; 68 |
| 9 | 94; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 101 kỳ của đài từ 26/01/2019 đến 23/01/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày