| ĐB | 71534 |
|---|---|
| G1 | 11524 |
| G2 | 5030401242 |
| G3 | 690281888268518929377719152967 |
| G4 | 7329545428255223 |
| G5 | 095674326637430009346441 |
| G6 | 633369719 |
| G7 | 97740263 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04 | 0 | 00 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 41; 91 |
| 2 | 23; 24; 25; 28; 29 | 2 | 02; 32; 42; 82 |
| 3 | 32; 33; 34; 34; 37; 37 | 3 | 23; 33; 63 |
| 4 | 41; 42 | 4 | 04; 24; 34; 34; 54; 74 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 63; 67; 69 | 6 | 56 |
| 7 | 74 | 7 | 37; 37; 67; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 19; 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2007 đến 18/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày