| Mã ĐB | 1YE - 15YE - 12YE - 10YE - 8YE - 5YE |
|---|---|
| ĐB | 11724 |
| G1 | 98298 |
| G2 | 1991753982 |
| G3 | 098948568921669685135067077330 |
| G4 | 1580715467512983 |
| G5 | 798901744014895354938885 |
| G6 | 459607700 |
| G7 | 95974099 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/09/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 30; 40; 70; 80 |
| 1 | 13; 14; 17 | 1 | 51 |
| 2 | 24 | 2 | 82 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 53; 83; 93 |
| 4 | 40 | 4 | 14; 24; 54; 74; 94 |
| 5 | 51; 53; 54; 59 | 5 | 85; 95 |
| 6 | 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 74 | 7 | 07; 17; 97 |
| 8 | 80; 82; 83; 85; 89; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 94; 95; 97; 98; 99 | 9 | 59; 69; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 18/09/2021 đến 16/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày