| ĐB | 19300 |
|---|---|
| G1 | 77630 |
| G2 | 4847638448 |
| G3 | 892148251749113170480222289251 |
| G4 | 5160843999196121 |
| G5 | 680380761453944750043368 |
| G6 | 843159742 |
| G7 | 18544221 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/02/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04 | 0 | 00; 30; 60 |
| 1 | 13; 14; 17; 18; 19 | 1 | 21; 21; 51 |
| 2 | 21; 21; 22 | 2 | 22; 42; 42 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 03; 13; 43; 53 |
| 4 | 42; 42; 43; 47; 48; 48 | 4 | 04; 14; 54 |
| 5 | 51; 53; 54; 59 | 5 | - |
| 6 | 60; 68 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 17; 47 |
| 8 | - | 8 | 18; 48; 48; 68 |
| 9 | - | 9 | 19; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/02/2006 đến 16/02/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày