| ĐB | 28801 |
|---|---|
| G1 | 64479 |
| G2 | 8055032742 |
| G3 | 029032137291133631157954939831 |
| G4 | 2789609996740463 |
| G5 | 343422647685215048793176 |
| G6 | 495875239 |
| G7 | 72560650 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/10/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 06 | 0 | 50; 50; 50 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 31 |
| 2 | - | 2 | 42; 72; 72 |
| 3 | 31; 33; 34; 39 | 3 | 03; 33; 63 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 34; 64; 74 |
| 5 | 50; 50; 50; 56 | 5 | 15; 75; 85; 95 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 06; 56; 76 |
| 7 | 72; 72; 74; 75; 76; 79; 79 | 7 | - |
| 8 | 85; 89 | 8 | - |
| 9 | 95; 99 | 9 | 39; 49; 79; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2007 đến 10/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày