| ĐB | 85313 |
|---|---|
| G1 | 55176 |
| G2 | 7903628577 |
| G3 | 943837905853998296263094446987 |
| G4 | 4695688256607075 |
| G5 | 526399715237538137432306 |
| G6 | 452292746 |
| G7 | 86542764 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2021Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 60 |
| 1 | 13 | 1 | 71; 81 |
| 2 | 26; 27 | 2 | 52; 82; 92 |
| 3 | 36; 37 | 3 | 13; 43; 63; 83 |
| 4 | 43; 44; 46 | 4 | 44; 54; 64 |
| 5 | 52; 54; 58 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 60; 63; 64 | 6 | 06; 26; 36; 46; 76; 86 |
| 7 | 71; 75; 76; 77 | 7 | 27; 37; 77; 87 |
| 8 | 81; 82; 83; 86; 87 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 92; 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 100 kỳ của đài từ 13/04/2019 đến 10/04/2021; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày