| Mã ĐB | 12TF - 9TF - 18TF - 5TF - 1TF - 14TF - 15TF - 2TF |
|---|---|
| ĐB | 67793 |
| G1 | 86783 |
| G2 | 5435884754 |
| G3 | 091086365443443170212242704093 |
| G4 | 2131047270702787 |
| G5 | 377862607787901480947516 |
| G6 | 762712486 |
| G7 | 70451413 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/01/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 60; 70; 70 |
| 1 | 12; 13; 14; 14; 16 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 12; 62; 72 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 43; 83; 93; 93 |
| 4 | 43; 45 | 4 | 14; 14; 54; 54; 94 |
| 5 | 54; 54; 58 | 5 | 45 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 70; 70; 72; 78 | 7 | 27; 87; 87 |
| 8 | 83; 86; 87; 87 | 8 | 08; 58; 78 |
| 9 | 93; 93; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/01/2024 đến 10/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày