| Mã ĐB | 9PE - 11PE - 14PE - 2PE - 10PE - 12PE |
|---|---|
| ĐB | 70344 |
| G1 | 29158 |
| G2 | 2410222255 |
| G3 | 233850899578861881429375642929 |
| G4 | 0962482809487865 |
| G5 | 507623091465465050701375 |
| G6 | 549093772 |
| G7 | 09183491 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09; 09 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 18 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 02; 42; 62; 72 |
| 3 | 34 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 44; 48; 49 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 50; 55; 56; 58 | 5 | 55; 65; 65; 75; 85; 95 |
| 6 | 61; 62; 65; 65 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 70; 72; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 18; 28; 48; 58 |
| 9 | 91; 93; 95 | 9 | 09; 09; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày