| ĐB | 02023 |
|---|---|
| G1 | 47041 |
| G2 | 8622447883 |
| G3 | 544050401997557249287270720038 |
| G4 | 8534810671945412 |
| G5 | 111491693049249699476335 |
| G6 | 265182441 |
| G7 | 93597855 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/11/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 07 | 0 | - |
| 1 | 12; 14; 19 | 1 | 41; 41 |
| 2 | 23; 24; 28 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 34; 35; 38 | 3 | 23; 83; 93 |
| 4 | 41; 41; 47; 49 | 4 | 14; 24; 34; 94 |
| 5 | 55; 57; 59 | 5 | 05; 35; 55; 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 47; 57 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 28; 38; 78 |
| 9 | 93; 94; 96 | 9 | 19; 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 20/11/2009 đến 18/11/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày