| Mã ĐB | 6GN - 2GN - 1GN - 9GN - 8GN - 11GN |
|---|---|
| ĐB | 27367 |
| G1 | 36132 |
| G2 | 5503200823 |
| G3 | 667947813683533833451262953996 |
| G4 | 3776734670774853 |
| G5 | 156741960756163771924437 |
| G6 | 132842745 |
| G7 | 40937982 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/09/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 23; 29 | 2 | 32; 32; 32; 42; 82; 92 |
| 3 | 32; 32; 32; 33; 36; 37; 37 | 3 | 23; 33; 53; 93 |
| 4 | 40; 42; 45; 45; 46 | 4 | 94 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 45; 45 |
| 6 | 67; 67 | 6 | 36; 46; 56; 76; 96; 96 |
| 7 | 76; 77; 79 | 7 | 37; 37; 67; 67; 77 |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | 92; 93; 94; 96; 96 | 9 | 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 20/09/2024 đến 18/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày