| Mã ĐB | 6NZ - 15NZ - 9NZ - 13NZ - 4NZ - 3NZ |
|---|---|
| ĐB | 58686 |
| G1 | 25026 |
| G2 | 2642094274 |
| G3 | 199384433889465170285745157303 |
| G4 | 4346532100504814 |
| G5 | 694381187522813149849201 |
| G6 | 926348349 |
| G7 | 83052301 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/09/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03; 05 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 01; 01; 21; 31; 51 |
| 2 | 20; 21; 22; 23; 26; 26; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 38; 38 | 3 | 03; 23; 43; 83 |
| 4 | 43; 46; 48; 49 | 4 | 14; 74; 84 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 26; 46; 86 |
| 7 | 74 | 7 | - |
| 8 | 83; 84; 86 | 8 | 18; 28; 38; 38; 48 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 15/09/2023 đến 12/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày