| ĐB | 60593 |
|---|---|
| G1 | 13651 |
| G2 | 9240900635 |
| G3 | 790201800242987187650415574392 |
| G4 | 9455528279327779 |
| G5 | 747082297322031408589899 |
| G6 | 598303612 |
| G7 | 08744405 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/06/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 05; 08; 09 | 0 | 20; 70 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 22; 29 | 2 | 02; 12; 22; 32; 82; 92 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44; 74 |
| 5 | 51; 55; 55; 58 | 5 | 05; 35; 55; 55; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 70; 74; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | 08; 58; 98 |
| 9 | 92; 93; 98; 99 | 9 | 09; 29; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/06/2008 đến 11/06/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày