| ĐB | 54560 |
|---|---|
| G1 | 52167 |
| G2 | 8746486069 |
| G3 | 982629267240946035330303787689 |
| G4 | 9656483521496077 |
| G5 | 775017303489603141933996 |
| G6 | 390497033 |
| G7 | 59011934 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 50; 60; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 31 |
| 2 | - | 2 | 62; 72 |
| 3 | 30; 31; 33; 33; 34; 35; 37 | 3 | 33; 33; 93 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 50; 56; 59 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 62; 64; 67; 69 | 6 | 46; 56; 96 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 37; 67; 77; 97 |
| 8 | 89; 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 93; 96; 97 | 9 | 19; 49; 59; 69; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 14/04/2006 đến 11/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày