| ĐB | 18714 |
|---|---|
| G1 | 43555 |
| G2 | 7727848997 |
| G3 | 998982087736065274782195268535 |
| G4 | 6895839393442817 |
| G5 | 134229128532348662983394 |
| G6 | 753062115 |
| G7 | 74224272 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/01/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 12; 14; 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 32; 42; 42; 52; 62; 72 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 53; 93 |
| 4 | 42; 42; 44 | 4 | 14; 44; 74; 94 |
| 5 | 52; 53; 55 | 5 | 15; 35; 55; 65; 95 |
| 6 | 62; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 72; 74; 77; 78; 78 | 7 | 17; 77; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 78; 78; 98; 98 |
| 9 | 93; 94; 95; 97; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/01/2012 đến 10/01/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày