| ĐB | 76309 |
|---|---|
| G1 | 71344 |
| G2 | 8309196467 |
| G3 | 537741382845210964300026897985 |
| G4 | 6901515406812740 |
| G5 | 787157963601481575691885 |
| G6 | 229397880 |
| G7 | 61972666 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 09 | 0 | 10; 30; 40; 80 |
| 1 | 10; 15 | 1 | 01; 01; 61; 71; 81; 91 |
| 2 | 26; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 40; 44 | 4 | 44; 54; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 85; 85 |
| 6 | 61; 66; 67; 68; 69 | 6 | 26; 66; 96 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 67; 97; 97 |
| 8 | 80; 81; 85; 85 | 8 | 28; 68 |
| 9 | 91; 96; 97; 97 | 9 | 09; 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 08/04/2016 đến 06/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày