| ĐB | 49044 |
|---|---|
| G1 | 10029 |
| G2 | 1110767407 |
| G3 | 594219284802451327580237577580 |
| G4 | 2154664977407816 |
| G5 | 692797905378985390243511 |
| G6 | 342190591 |
| G7 | 78352997 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/10/2011Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07 | 0 | 40; 80; 90; 90 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 21; 51; 91 |
| 2 | 21; 24; 27; 29; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 35 | 3 | 53 |
| 4 | 40; 42; 44; 48; 49 | 4 | 24; 44; 54 |
| 5 | 51; 53; 54; 58 | 5 | 35; 75 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 75; 78; 78 | 7 | 07; 07; 27; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 58; 78; 78 |
| 9 | 90; 90; 91; 97 | 9 | 29; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 28/10/2009 đến 26/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày