| ĐB | 62698 |
|---|---|
| G1 | 67490 |
| G2 | 2099956826 |
| G3 | 633412456212958326805344197478 |
| G4 | 1299679165261328 |
| G5 | 594667744989340509680974 |
| G6 | 666145694 |
| G7 | 23827344 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/01/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 41; 41; 91 |
| 2 | 23; 26; 26; 28 | 2 | 62; 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 73 |
| 4 | 41; 41; 44; 45; 46 | 4 | 44; 74; 74; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 62; 66; 68 | 6 | 26; 26; 46; 66 |
| 7 | 73; 74; 74; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 89 | 8 | 28; 58; 68; 78; 98 |
| 9 | 90; 91; 94; 98; 99; 99 | 9 | 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/01/2006 đến 23/01/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày