| Mã ĐB | 11AH - 19AH - 17AH - 4AH - 6AH - 7AH - 1AH - 5AH |
|---|---|
| ĐB | 28600 |
| G1 | 18127 |
| G2 | 3490928078 |
| G3 | 303172860841328250523544485291 |
| G4 | 8974762208737804 |
| G5 | 204960008948189891779935 |
| G6 | 088749372 |
| G7 | 56394229 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/10/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04; 08; 09 | 0 | 00; 00 |
| 1 | 17 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 27; 28; 29 | 2 | 22; 42; 52; 72 |
| 3 | 35; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 44; 48; 49; 49 | 4 | 04; 44; 74 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 72; 73; 74; 77; 78 | 7 | 17; 27; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 28; 48; 78; 88; 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | 09; 29; 39; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 20/10/2021 đến 18/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày