| ĐB | 13490 |
|---|---|
| G1 | 10995 |
| G2 | 7904962574 |
| G3 | 897437895822460973369097499262 |
| G4 | 1858129440133341 |
| G5 | 796016128310008518016991 |
| G6 | 026739913 |
| G7 | 59457437 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2012Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 60; 60; 90 |
| 1 | 10; 12; 13; 13 | 1 | 01; 41; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 36; 37; 39 | 3 | 13; 13; 43 |
| 4 | 41; 43; 45; 49 | 4 | 74; 74; 74; 94 |
| 5 | 58; 58; 59 | 5 | 45; 85; 95 |
| 6 | 60; 60; 62 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 74; 74; 74 | 7 | 37 |
| 8 | 85 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 90; 91; 94; 95 | 9 | 39; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 21/04/2010 đến 18/04/2012; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày