| ĐB | 73595 |
|---|---|
| G1 | 50056 |
| G2 | 3199242284 |
| G3 | 942924967018560784413165098992 |
| G4 | 8159697662439659 |
| G5 | 226383432906385976970749 |
| G6 | 298280297 |
| G7 | 02975693 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/10/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 50; 60; 70; 80 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 02; 92; 92; 92 |
| 3 | - | 3 | 43; 43; 63; 93 |
| 4 | 41; 43; 43; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 50; 56; 56; 59; 59; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 06; 56; 56; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 97; 97; 97 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 92; 92; 93; 95; 97; 97; 97; 98 | 9 | 49; 59; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/10/2011 đến 16/10/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày