| ĐB | 40002 |
|---|---|
| G1 | 17326 |
| G2 | 5972372421 |
| G3 | 551319216557177330388457416633 |
| G4 | 1621351403036438 |
| G5 | 666841097213355312082683 |
| G6 | 157417402 |
| G7 | 81867393 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/09/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 03; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 14; 17 | 1 | 21; 21; 31; 81 |
| 2 | 21; 21; 23; 26 | 2 | 02; 02 |
| 3 | 31; 33; 38; 38 | 3 | 03; 13; 23; 33; 53; 73; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 14; 74 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 73; 74; 77 | 7 | 17; 57; 77 |
| 8 | 81; 83; 86 | 8 | 08; 38; 38; 68 |
| 9 | 93 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/09/2007 đến 16/09/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày