| ĐB | 23906 |
|---|---|
| G1 | 56548 |
| G2 | 3428567502 |
| G3 | 474847905888852590038997964115 |
| G4 | 2450712184479916 |
| G5 | 595390196521770869774949 |
| G6 | 230150441 |
| G7 | 60562025 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2014Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 06; 08 | 0 | 20; 30; 50; 50; 60 |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | 21; 21; 41 |
| 2 | 20; 21; 21; 25 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 30 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 41; 47; 48; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 50; 50; 52; 53; 56; 58 | 5 | 15; 25; 85 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 16; 56 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 08; 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 19; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2012 đến 16/04/2014; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày