| ĐB | 76353 |
|---|---|
| G1 | 53525 |
| G2 | 2462550422 |
| G3 | 124900271250183934571776064338 |
| G4 | 1976372207520703 |
| G5 | 958510366135312219978304 |
| G6 | 486493868 |
| G7 | 76859691 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/01/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 12 | 1 | 91 |
| 2 | 22; 22; 22; 25; 25 | 2 | 12; 22; 22; 22; 52 |
| 3 | 35; 36; 38 | 3 | 03; 53; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53; 57 | 5 | 25; 25; 35; 85; 85 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 36; 76; 76; 86; 96 |
| 7 | 76; 76 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 83; 85; 85; 86 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 90; 91; 93; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 103 kỳ của đài từ 19/01/2011 đến 16/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày