| ĐB | 35200 |
|---|---|
| G1 | 56639 |
| G2 | 7180006656 |
| G3 | 977913246670600178236964561785 |
| G4 | 6405965887184023 |
| G5 | 459828250078332575161499 |
| G6 | 488945809 |
| G7 | 77371296 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/04/2015Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 00; 05; 09 | 0 | 00; 00; 00 |
| 1 | 12; 16; 18 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 23; 25; 25 | 2 | 12 |
| 3 | 37; 39 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 45; 45 | 4 | - |
| 5 | 56; 58 | 5 | 05; 25; 25; 45; 45; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 56; 66; 96 |
| 7 | 77; 78 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 18; 58; 78; 88; 98 |
| 9 | 91; 96; 98; 99 | 9 | 09; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 03/04/2013 đến 01/04/2015; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày